VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "những mục thay đổi" (1)

Vietnamese những mục thay đổi
button1
English Nchanged content
Example
Đây là những mục thay đổi.
These are the changed items.
My Vocabulary

Related Word Results "những mục thay đổi" (0)

Phrase Results "những mục thay đổi" (1)

Đây là những mục thay đổi.
These are the changed items.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y